Quản lý thông tin cư dân tạm trú
| STT | Họ Y Tên | Ngày Sinh | Giới Tính | CCCD/CMND | Nơi Tạm Trú | Trạng Thái | Hành Động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 117 | THẠCH THỊ VINH | 24/05/1989 | Nữ | 84189001080 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 118 | LÊ MINH THẾ HIỂN | 28/07/1992 | Nam | 86092004134 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 119 | LỮ HÙNG | 05/10/2015 | Nam | 86215007152 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 120 | LỮ THỊ GIA HÂN | 05/06/2010 | Nữ | 86310005650 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 121 | LỮ MINH THANH | 18/01/1980 | Nam | 86080010170 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 123 | HỒ THỊ DIỄM MI | 07/01/1995 | Nữ | 82195005099 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 124 | TRẦN TRUNG HẬU | 10/08/1993 | Nam | 83093016161 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 125 | HUỲNH THỊ NGỌC CHÂU | 01/01/1983 | Nữ | 83183004180 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 126 | VÕ CÔNG THỨC | 21/11/1997 | Nam | 86097004261 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 127 | NGUYỄN TRẦN THÚY DIỄM | 22/07/1986 | Nữ | 83186013637 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 128 | LÝ QUANG HUY | 02/10/2008 | Nam | 87208007040 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 129 | HỒ THỊ QUYÊN | 07/01/1985 | Nữ | 82185022927 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 130 | TRẦN VĂN ÚT | 09/10/1982 | Nam | 86082008282 | 0973723196 - E01, KTX CTY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 149 | TRƯƠNG THỊ THU BA | 15/02/2000 | Nữ | 94300003741 | Tổ 11 ấp Cầu Sắt, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | không còn ở | |
| 158 | NGUYỄN HOÀNG SANG | 25/08/2021 | Nam | 94221007181 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 159 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 14/05/1988 | Nữ | 56188011147 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 16 | PHẠM NGUYỄN BẢO KHANG | 18/11/2017 | Nam | 38217000626 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 160 | NGUYỄN HOÀNG VŨ | 31/08/1984 | Nam | 94084002385 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 165 | NGUYỄN KIM PHỤNG | 08/09/2016 | Nữ | 94316011362 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 166 | PHẠM VĂN BI | 20/03/2009 | Nam | 94209007091 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 167 | PHẠM THỊ XUYÊN | 23/02/1989 | Nữ | 94189000551 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 17 | NGUYỄN THỊ HÀ | 13/02/1990 | Nữ | 38190054700 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 175 | LÊ THỊ DIỆU | 06/06/1988 | Nữ | 56188004658 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 176 | NGUYỄN KHÁNH AN | 07/10/2013 | Nữ | 56313004160 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 177 | LƯU TRẦN THẾ VƯƠNG | 08/06/1992 | Nam | 46092017094 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 178 | NGUYỄN VĂN QUỐC | 05/06/1982 | Nam | 74082012959 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 179 | TRỊNH THỊ HIỀN LƯƠNG | 20/10/1992 | Nữ | 70192003833 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 18 | PHẠM ĐÌNH TIẾN | 09/09/1989 | Nam | 38089009946 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 183 | NGUYỄN DUY LINH | 02/02/1990 | Nam | 74090006253 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 184 | TRỊNH THỊ THẮM | 20/04/1990 | Nữ | 38190037516 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 185 | DƯƠNG THẾ DŨNG | 27/08/1986 | Nam | 74086005232 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 186 | VĂN TIẾN HIỀN | 07/10/1971 | Nam | 93071000129 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 187 | VÕ VĂN ĐỈNH | 28/02/1992 | Nam | 74092006292 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 188 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 07/07/1981 | Nữ | 33181005797 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 19 | HỒ THỊ LOAN | 06/03/1982 | Nữ | 38182051745 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 20 | LÊ ĐÌNH NAM | 10/02/2018 | Nam | 38218006434 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 209 | LÂM HOÀNG THANH TRÚC | 24/08/2018 | Nữ | 89318008722 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 21 | LÊ THỊ TUYẾT PHƯƠNG | 10/02/2015 | Nữ | 38315008449 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 210 | LÂM HOÀNG TRÚC LINH | 12/10/2020 | Nữ | 89320010758 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 211 | ĐỖ CẨM HIỀN | 01/01/1992 | Nữ | 89192005045 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 219 | HÀ THANH HOÀI | 07/09/2011 | Nam | 89211021821 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 22 | LÊ THỊ NHUNG | 11/02/2012 | Nữ | 38312027587 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 220 | VÕ THỊ TIẾN | 08/03/1983 | Nữ | 89183015699 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 221 | HÀ THANH TOÀN | 05/09/1980 | Nam | 89080012554 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 223 | ĐÀO THỊ TRÚC LINH | 07/03/1996 | Nữ | 89196015493 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 23 | LÊ THỊ NHÀN | 01/02/1981 | Nữ | 38181020334 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 24 | LÊ ĐÌNH TUẤN | 14/09/1982 | Nam | 38082036550 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 25 | LÊ THỊ HUYÊN | 07/10/1959 | Nữ | 38159021480 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 26 | NGUYỄN THỊ THẢO VI | 03/02/2022 | Nữ | 38322010182 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 27 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 17/09/2014 | Nữ | 38314031654 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 28 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 02/12/2012 | Nam | 38212045364 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 29 | NGUYỄN THÀNH CHIẾN | 03/12/1989 | Nam | 38089015598 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 30 | NGUYỄN XUÂN THÔNG | 19/05/1979 | Nam | 38079006287 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 35 | LÊ ĐÌNH TUẤN | 29/08/2008 | Nam | 38208002027 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 36 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 20/07/1977 | Nữ | 38177000364 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 37 | LÊ ĐÌNH ĐẨU | 05/10/1978 | Nam | 38078031244 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 38 | NGUYỄN THỊ BẢO TRANG | 28/12/2017 | Nữ | 19317006741 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 39 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ | 28/04/2011 | Nữ | 19311006715 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 40 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 21/04/1991 | Nữ | 42191020169 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 41 | NGUYỄN BÁ CỬ | 03/05/1985 | Nam | 19085003674 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 47 | NGUYỄN HOÀNG LINH CHI | 27/10/2022 | Nữ | 40322020182 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 48 | NGUYỄN THỊ THẢO | 19/07/2002 | Nữ | 40302007250 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 49 | NGUYỄN XUÂN BẮC | 14/12/1997 | Nam | 40097012087 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 59 | HOÀNG VĂN KHỞI | 06/06/1996 | Nam | 20096003410 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 60 | LÝ A NỦ | 06/01/2001 | Nam | 10201006747 | Tổ 11 ấp Cầu Sắt, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | không còn ở | |
| 69 | ĐIỂU THỊ LOAN | 20/04/1987 | Nữ | 70187006834 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 7 | VŨ TIẾN ANH | 27/03/2014 | Nam | 38214039556 | 0372247891 Tổ 11. | không còn ở | |
| 70 | VÕ VĂN THANH TÚ | 01/01/1985 | Nam | 80085018046 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 71 | TRẦN THỊ ÚT SINH | 01/01/1989 | Nữ | 93189001993 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 72 | NGUYỄN MINH TRƯỜNG | 16/06/1984 | Nam | 72084015014 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 75 | NGUYỄN QUỐC ANH HOÀNG | 14/05/1991 | Nữ | 87191013845 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | còn ở | |
| 77 | BÙI THỊ THU VÂN | 12/05/1989 | Nữ | 82189011369 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 78 | NGUYỄN VĂN CHÍ THANH | 01/01/1989 | Nam | 87089000444 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 79 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 01/01/1981 | Nữ | 87181006332 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 8 | NGUYỄN THỊ YÊN | 08/12/1956 | Nữ | 38156002075 | 0372247891 Tổ 11. | không còn ở | |
| 80 | HUỲNH ĐỨC ANH | 26/07/2021 | Nam | 87221005802 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 81 | HUỲNH NHẬT ANH | 10/04/2013 | Nam | 87213018447 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 82 | HUỲNH THỊ THANH THÚY | 26/06/1991 | Nữ | 87191008389 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 83 | HUỲNH THANH VÂN | 01/05/1990 | Nam | 87090006922 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 84 | HUỲNH THỊ ĐÀO | 17/06/1983 | Nữ | 87183005111 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 85 | CAO XUÂN BÁCH | 23/05/1986 | Nam | 60086005901 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 86 | DƯƠNG LÝ GIA HƯNG | 10/05/2013 | Nam | 87213011792 | KTX công ty KHẢI HOÀN, tổ 11. | không còn ở | |
| 87 | LÝ THỊ KIM NGÂN | 04/05/1989 | Nữ | 87189018863 | KTX công ty KHẢI HOÀN, tổ 11. | không còn ở | |
| 88 | DƯƠNG QUỐC KHÁNH | 27/06/1986 | Nam | 91086019916 | KTX công ty KHẢI HOÀN, tổ 11. | không còn ở | |
| 89 | PHẠM ĐĂNG KHOA | 15/01/2009 | Nam | 87209003923 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 9 | VŨ ĐỨC TIẾN | 18/10/1991 | Nam | 38091007833 | 0372247891 Tổ 11. | không còn ở | |
| 90 | PHẠM THỊ NGỌC DIỆU | 19/10/2006 | Nữ | 87306005670 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 91 | HUỲNH THỊ THẮM | 01/01/1983 | Nữ | 87183021424 | Ký túc xá công ty VRG khải hoàn. Tổ 11,. | không còn ở | |
| 93 | NGUYỄN THỊ ÚT DUYÊN | 18/08/1990 | Nữ | 82190015551 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 94 | HUỲNH DUY THÀNH | 13/11/2015 | Nam | 87215008807 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 95 | PHẠM THỊ NHỊ | 06/01/1987 | Nữ | 87187005375 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 96 | HUỲNH VĂN HIỀN | 01/01/1981 | Nam | 87081009301 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở | |
| 97 | NGUYỄN THỊ MỸ TRINH | 07/10/1983 | Nữ | 87183002220 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 98 | NGUYỄN HẢI ĐƯỜNG | 09/01/2001 | Nam | 87201005283 | KTX CTY KHẢI HOÀN TỔ 11. | không còn ở | |
| 99 | NGUYỄN VĂN KHA | 01/01/1986 | Nam | 87086012700 | KTX CÔNG TY KHẢI HOÀN, TỔ 11. | không còn ở |